Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đá bào" (1)

đá bào
phát
Tiếng Anh Danh từchipped ice
Từ vựng của tôi
bán đá bào
sell shaved ice

swap_horiz Từ liên quan "đá bào" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đá bào" (3)

bán đá bào
sell shaved ice
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
How long have you been in Vietnam?
đã bao gồm tiền lệ phí
including fees